Hướng Dẫn Sử Dụng Máy So Màu CI7600 – X-Rite

Giới Thiệu Về Máy So Màu X-Rite CI7600

Máy so màu quang phổ CI7600 của X-Rite giúp các phòng thí nghiệm và bộ phận QC ngành may mặc kiểm soát chất lượng màu sắc theo tiêu chuẩn ISO và ASTM. Nếu bạn đang tìm kiếm hướng dẫn sử dụng chi tiết, bạn đã đến đúng đây!


Mở Đầu

Để đảm bảo chất lượng màu sắc trong ngành may mặc, máy CI7600 là công cụ không thể thiếu. Hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng máy này một cách chính xác và hiệu quả.


Giới Thiệu Thiết Bị

Máy CI7600 là máy đo màu quang phổ để bàn sử dụng hình học đo d/8°, nguồn sáng Xenon xung. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhà máy nhuộm vải, nhà máy may mặc, phòng thí nghiệm dệt nhuộm, trung tâm kiểm định màu sắc, bộ phận QC và QA.

Đặc Điểm Chính:

Thông SốGiá Trị
Hình Học Đod/8° Integrating Sphere
Nguồn SángXenon Pulse
Dải Phổ360 – 750 nm
Khoảng Bước Sóng10 nm
Độ Lặp Lại≤ 0.03 ΔE*ab
Sai Khác Giữa Máy≤ 0.15 ΔE*ab
Thời Gian Đo~2.5 giây
Giao TiếpUSB 2.0
Điều Kiện ĐoSCI/SCE đồng thời

Các Tiêu Chuẩn Áp Dụng

Máy CI7600 đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

ISO:

  • ISO 105-J03
  • ISO 105-A05
  • ISO 7724
  • ISO 11664

ASTM:

  • ASTM E1164
  • ASTM E308
  • ASTM D2244
  • ASTM E313

Chuẩn Bị Trước Khi Đo

Điều Kiện Môi Trường:

  • Nhiệt độ: 21 ± 2°C
  • Độ ẩm: 50 ± 10%RH
  • Không có ánh sáng trực tiếp chiếu vào cổng đo
  • Vải phải được điều hòa mẫu ít nhất 4 giây

Khởi Động Thiết Bị

  1. Bật Công Tắc Nguồn phía sau máy.
  2. Chờ máy khởi động khoảng 50 giây.
  3. Mở Phần Mềm:
    • Color iQC
    • Color iMatch
    • NetProfiler
  4. Kiểm Tra Trạng Thái Đèn Báo Trên Máy.

Hiệu Chuẩn Thiết Bị

Tần Suất Hiệu Chuẩn:

  • Đầu mỗi ca làm việc
  • Sau mỗi 8 giờ vận hành
  • Khi thay khẩu độ đo
  • Khi thay điều kiện SCI/SCE

Quy Trình Hiệu Chuẩn:

  1. Mở Chức Năng Calibration trên phần mềm.
  2. Thực Hiện:
    • White Calibration (tấm trắng chuẩn)
    • Black Calibration (bẫy đen)
  3. Máy Tự Động Lưu Dữ Liệu Chuẩn.

Đo Màu Mẫu Vải

Bước 1: Chuẩn Bị Mẫu

Mẫu phải:

  • Phẳng
  • Không nhăn
  • Không bám bụi
  • Không có nếp gấp

Bước 2: Chọn Điều Kiện Đo

Ngành may mặc thường sử dụng:

  • D65 / 10°
  • SCI
  • SCE

Bước 3: Đặt Mẫu

Mở cửa buồng đo. Đặt mẫu phủ kín toàn bộ khẩu độ đo. Đảm bảo không lọt ánh sáng ngoài và mẫu tiếp xúc hoàn toàn với cổng đo.

Bước 4: Tiến Hành Đo

Chọn Measure Standard (mẫu chuẩn) hoặc Measure Sample (mẫu thử) và nhấn nút đo. Kết quả hiển thị các chỉ số màu như L*, a*, b*, C*, h°, ΔL*, Δa*, Δb*, ΔE*.


Đánh Giá Kết Quả QC May Mặc

Nhà máy thường áp dụng các giá trị sau:

Cấp Chất LượngΔE CMC
Xuất Khẩu Cao Cấp≤ 0.5
Hàng Thời Trang≤ 0.8
Hàng Phổ Thông≤ 1.0
Chấp Nhận Tối Đa≤ 1.5

Kiểm Soát Độ Trắng

Máy CI7600 hỗ trợ đánh giá:

  • CIE Whiteness
  • Berger Whiteness
  • Tint

Áp dụng cho:

  • Vải trắng
  • Sợi polyester trắng
  • Cotton trắng
  • Vải có chất tăng trắng quang học (OBA)

Bảo Trì Thiết Bị

Hàng Ngày:

  • Lau sạch bề mặt máy
  • Vệ sinh cổng đo
  • Che bụi khi không sử dụng

Hàng Tuần:

  • Kiểm tra White Tile
  • Kiểm tra Black Trap

Hàng Năm:

  • Hiệu chuẩn truy xuất chuẩn quốc tế
  • Kiểm tra độ lặp lại
  • Kiểm tra sai số giữa thiết bị

Các Lỗi Thường Gặp

Hiện TượngNguyên NhânKhắc Phục
ΔE Dao Động LớnMẫu Không PhẳngÉp Phẳng Mẫu
Kết Quả Lệch ChuẩnChưa Hiệu ChuẩnHiệu Chuẩn Lại
Không Nhận Khẩu ĐộLắp Khẩu Độ SaiLắp Lại Đúng Vị Trí
Màu Thay Đổi Bất ThườngWhite Tile BẩnVệ Sinh Chuẩn Trắng
Không Kết Nối Phần MềmLỗi USBKhởi Động Lại Máy

Khuyến Nghi Cho Phòng QC May Mặc

Để đảm bảo độ chính xác cao nhất theo ISO và ASTM:

  • Đo tối thiểu 4–5 vị trí trên mỗi mẫu vải.
  • Luôn sử dụng cùng điều kiện D65/10°.
  • Đánh giá đồng thời SCI và SCE.
  • Sử dụng phần mềm Color iQC hoặc NetProfiler để quản lý dữ liệu màu tập trung.
  • Thực hiện kiểm tra Green Tile định kỳ để theo dõi độ ổn định thiết bị.

Kết Luận & CTA

Hướng dẫn này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng máy CI7600 một cách chính xác. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với chuyên gia của chúng tôi!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *